Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 24A-247.68 | - | Lào Cai | Xe Con | - |
| 93A-423.23 | - | Bình Phước | Xe Con | - |
| 66A-231.79 | - | Đồng Tháp | Xe Con | - |
| 98A-659.79 | - | Bắc Giang | Xe Con | - |
| 62A-371.86 | - | Long An | Xe Con | - |
| 37K-211.33 | - | Nghệ An | Xe Con | - |
| 49A-615.79 | - | Lâm Đồng | Xe Con | - |
| 76A-272.68 | - | Quảng Ngãi | Xe Con | - |
| 85A-116.39 | - | Ninh Thuận | Xe Con | - |
| 67A-261.88 | - | An Giang | Xe Con | - |
| 49A-592.66 | - | Lâm Đồng | Xe Con | - |
| 49A-623.89 | - | Lâm Đồng | Xe Con | - |
| 72A-732.88 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Con | - |
| 60K-347.77 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 88A-631.79 | - | Vĩnh Phúc | Xe Con | - |
| 12A-216.99 | - | Lạng Sơn | Xe Con | - |
| 49A-617.86 | - | Lâm Đồng | Xe Con | - |
| 81A-361.79 | - | Gia Lai | Xe Con | - |
| 23A-129.79 | - | Hà Giang | Xe Con | - |
| 15K-176.89 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 34A-711.79 | - | Hải Dương | Xe Con | - |
| 63A-251.79 | - | Tiền Giang | Xe Con | - |
| 88A-609.66 | - | Vĩnh Phúc | Xe Con | - |
| 60K-365.89 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 88A-625.25 | - | Vĩnh Phúc | Xe Con | - |
| 17A-381.66 | - | Thái Bình | Xe Con | - |
| 49A-627.69 | - | Lâm Đồng | Xe Con | - |
| 12A-218.39 | - | Lạng Sơn | Xe Con | - |
| 20A-676.39 | - | Thái Nguyên | Xe Con | - |
| 61K-273.99 | - | Bình Dương | Xe Con | - |