Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu

Biển số Giá Tỉnh / TP Loại xe Thời gian
20A-687.77 - Thái Nguyên Xe Con -
75A-328.86 - Thừa Thiên Huế Xe Con -
29K-051.39 - Hà Nội Xe Tải -
99A-679.39 - Bắc Ninh Xe Con -
68A-288.39 - Kiên Giang Xe Con -
29K-061.66 - Hà Nội Xe Tải -
92A-360.79 - Quảng Nam Xe Con -
60K-346.89 - Đồng Nai Xe Con -
34A-705.88 - Hải Dương Xe Con -
74A-239.89 - Quảng Trị Xe Con -
76A-272.88 - Quảng Ngãi Xe Con -
19A-547.66 - Phú Thọ Xe Con -
34A-708.89 - Hải Dương Xe Con -
63A-256.99 - Tiền Giang Xe Con -
63A-256.39 - Tiền Giang Xe Con -
65A-405.05 - Cần Thơ Xe Con -
36A-973.39 - Thanh Hóa Xe Con -
93A-427.69 - Bình Phước Xe Con -
92A-361.39 - Quảng Nam Xe Con -
92A-352.89 - Quảng Nam Xe Con -
95A-108.89 - Hậu Giang Xe Con -
88A-625.66 - Vĩnh Phúc Xe Con -
21A-175.69 - Yên Bái Xe Con -
64A-162.69 - Vĩnh Long Xe Con -
43A-783.88 - Đà Nẵng Xe Con -
75A-332.69 - Thừa Thiên Huế Xe Con -
64A-159.39 - Vĩnh Long Xe Con -
38A-543.99 - Hà Tĩnh Xe Con -
74A-232.86 - Quảng Trị Xe Con -
37K-193.68 - Nghệ An Xe Con -