Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 18A-385.39 | - | Nam Định | Xe Con | - |
| 75A-331.69 | - | Thừa Thiên Huế | Xe Con | - |
| 76A-251.68 | - | Quảng Ngãi | Xe Con | - |
| 63A-265.39 | - | Tiền Giang | Xe Con | - |
| 89A-406.88 | - | Hưng Yên | Xe Con | - |
| 75A-322.89 | - | Thừa Thiên Huế | Xe Con | - |
| 77A-283.66 | - | Bình Định | Xe Con | - |
| 93A-426.79 | - | Bình Phước | Xe Con | - |
| 29K-069.88 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 70A-485.99 | - | Tây Ninh | Xe Con | - |
| 38A-546.99 | - | Hà Tĩnh | Xe Con | - |
| 62A-357.57 | - | Long An | Xe Con | - |
| 93A-418.79 | - | Bình Phước | Xe Con | - |
| 92A-355.77 | - | Quảng Nam | Xe Con | - |
| 75A-324.44 | - | Thừa Thiên Huế | Xe Con | - |
| 60K-376.39 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 65A-385.99 | - | Cần Thơ | Xe Con | - |
| 72A-738.69 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Con | - |
| 43A-795.39 | - | Đà Nẵng | Xe Con | - |
| 34A-709.68 | - | Hải Dương | Xe Con | - |
| 29K-059.88 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 18A-373.99 | - | Nam Định | Xe Con | - |
| 38A-546.68 | - | Hà Tĩnh | Xe Con | - |
| 34A-712.22 | - | Hải Dương | Xe Con | - |
| 93A-427.89 | - | Bình Phước | Xe Con | - |
| 72A-715.89 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Con | - |
| 29K-063.66 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 88A-625.69 | - | Vĩnh Phúc | Xe Con | - |
| 93A-417.79 | - | Bình Phước | Xe Con | - |
| 61K-271.79 | - | Bình Dương | Xe Con | - |