Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu

Biển số Giá Tỉnh / TP Loại xe Thời gian
14A-821.86 - Quảng Ninh Xe Con -
37K-242.86 - Nghệ An Xe Con -
47A-603.66 - Đắk Lắk Xe Con -
14A-802.66 - Quảng Ninh Xe Con -
75A-317.79 - Thừa Thiên Huế Xe Con -
93A-432.69 - Bình Phước Xe Con -
35A-357.86 - Ninh Bình Xe Con -
37K-206.88 - Nghệ An Xe Con -
34A-712.88 - Hải Dương Xe Con -
35A-351.79 - Ninh Bình Xe Con -
19A-547.39 - Phú Thọ Xe Con -
85A-115.86 - Ninh Thuận Xe Con -
76A-269.39 - Quảng Ngãi Xe Con -
75A-332.88 - Thừa Thiên Huế Xe Con -
93A-422.89 - Bình Phước Xe Con -
95A-111.24 - Hậu Giang Xe Con -
77A-289.66 - Bình Định Xe Con -
34A-726.69 - Hải Dương Xe Con -
74A-232.69 - Quảng Trị Xe Con -
75A-331.39 - Thừa Thiên Huế Xe Con -
28A-211.39 - Hòa Bình Xe Con -
49A-596.89 - Lâm Đồng Xe Con -
14A-792.66 - Quảng Ninh Xe Con -
19A-555.78 - Phú Thọ Xe Con -
73A-315.88 - Quảng Bình Xe Con -
92A-351.99 - Quảng Nam Xe Con -
89A-419.19 - Hưng Yên Xe Con -
98A-648.86 - Bắc Giang Xe Con -
19A-531.89 - Phú Thọ Xe Con -
49A-593.89 - Lâm Đồng Xe Con -