Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 19A-536.89 | - | Phú Thọ | Xe Con | - |
| 29K-055.79 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 36A-948.79 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |
| 48A-197.66 | - | Đắk Nông | Xe Con | - |
| 72A-732.66 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Con | - |
| 48A-203.99 | - | Đắk Nông | Xe Con | - |
| 72A-712.88 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Con | - |
| 20A-675.89 | - | Thái Nguyên | Xe Con | - |
| 47A-617.99 | - | Đắk Lắk | Xe Con | - |
| 63A-257.79 | - | Tiền Giang | Xe Con | - |
| 29K-065.68 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 25A-068.69 | - | Lai Châu | Xe Con | - |
| 34A-728.99 | - | Hải Dương | Xe Con | - |
| 18A-375.39 | - | Nam Định | Xe Con | - |
| 63A-258.58 | - | Tiền Giang | Xe Con | - |
| 69A-139.86 | - | Cà Mau | Xe Con | - |
| 99A-664.44 | - | Bắc Ninh | Xe Con | - |
| 78A-176.66 | - | Phú Yên | Xe Con | - |
| 34A-719.89 | - | Hải Dương | Xe Con | - |
| 86A-265.55 | - | Bình Thuận | Xe Con | - |
| 38A-545.69 | - | Hà Tĩnh | Xe Con | - |
| 60K-379.66 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 92A-359.89 | - | Quảng Nam | Xe Con | - |
| 60K-407.79 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 76A-283.88 | - | Quảng Ngãi | Xe Con | - |
| 86A-266.79 | - | Bình Thuận | Xe Con | - |
| 76A-263.89 | - | Quảng Ngãi | Xe Con | - |
| 17A-385.66 | - | Thái Bình | Xe Con | - |
| 64A-165.69 | - | Vĩnh Long | Xe Con | - |
| 37K-231.88 | - | Nghệ An | Xe Con | - |