Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 84A-115.89 | - | Trà Vinh | Xe Con | - |
| 66A-231.68 | - | Đồng Tháp | Xe Con | - |
| 85A-114.14 | - | Ninh Thuận | Xe Con | - |
| 93A-408.89 | - | Bình Phước | Xe Con | - |
| 68A-305.68 | - | Kiên Giang | Xe Con | - |
| 36A-958.39 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |
| 98A-651.79 | - | Bắc Giang | Xe Con | - |
| 88A-632.89 | - | Vĩnh Phúc | Xe Con | - |
| 90A-218.66 | - | Hà Nam | Xe Con | - |
| 14A-795.39 | - | Quảng Ninh | Xe Con | - |
| 92A-358.86 | - | Quảng Nam | Xe Con | - |
| 92A-352.68 | - | Quảng Nam | Xe Con | - |
| 12A-215.15 | - | Lạng Sơn | Xe Con | - |
| 76A-283.69 | - | Quảng Ngãi | Xe Con | - |
| 14A-827.39 | - | Quảng Ninh | Xe Con | - |
| 93A-413.88 | - | Bình Phước | Xe Con | - |
| 34A-698.39 | - | Hải Dương | Xe Con | - |
| 34A-723.39 | - | Hải Dương | Xe Con | - |
| 14A-797.39 | - | Quảng Ninh | Xe Con | - |
| 98A-650.68 | - | Bắc Giang | Xe Con | - |
| 72A-735.39 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Con | - |
| 72A-718.66 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Con | - |
| 72A-718.89 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Con | - |
| 20A-677.39 | - | Thái Nguyên | Xe Con | - |
| 28A-203.88 | - | Hòa Bình | Xe Con | - |
| 93A-419.39 | - | Bình Phước | Xe Con | - |
| 60K-408.86 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 84A-113.39 | - | Trà Vinh | Xe Con | - |
| 34A-733.39 | - | Hải Dương | Xe Con | - |
| 47A-613.79 | - | Đắk Lắk | Xe Con | - |