Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 90A-222.34 | - | Hà Nam | Xe Con | - |
| 85A-116.99 | - | Ninh Thuận | Xe Con | - |
| 99A-675.55 | - | Bắc Ninh | Xe Con | - |
| 47A-606.99 | - | Đắk Lắk | Xe Con | - |
| 38A-547.77 | - | Hà Tĩnh | Xe Con | - |
| 36A-976.89 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |
| 86A-269.66 | - | Bình Thuận | Xe Con | - |
| 61K-264.44 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 86A-275.89 | - | Bình Thuận | Xe Con | - |
| 61K-283.39 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 34A-732.99 | - | Hải Dương | Xe Con | - |
| 38A-547.88 | - | Hà Tĩnh | Xe Con | - |
| 74A-231.79 | - | Quảng Trị | Xe Con | - |
| 19A-553.89 | - | Phú Thọ | Xe Con | - |
| 48A-192.88 | - | Đắk Nông | Xe Con | - |
| 66A-229.89 | - | Đồng Tháp | Xe Con | - |
| 72A-703.88 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Con | - |
| 43A-791.68 | - | Đà Nẵng | Xe Con | - |
| 74A-228.39 | - | Quảng Trị | Xe Con | - |
| 92A-355.39 | - | Quảng Nam | Xe Con | - |
| 76A-231.89 | - | Quảng Ngãi | Xe Con | - |
| 49A-597.99 | - | Lâm Đồng | Xe Con | - |
| 61K-259.88 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 93A-411.79 | - | Bình Phước | Xe Con | - |
| 37K-203.79 | - | Nghệ An | Xe Con | - |
| 72A-712.89 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Con | - |
| 75A-323.39 | - | Thừa Thiên Huế | Xe Con | - |
| 92A-356.86 | - | Quảng Nam | Xe Con | - |
| 47A-623.39 | - | Đắk Lắk | Xe Con | - |
| 38A-538.79 | - | Hà Tĩnh | Xe Con | - |