Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 72A-721.69 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Con | - |
| 93A-426.66 | - | Bình Phước | Xe Con | - |
| 47A-592.88 | - | Đắk Lắk | Xe Con | - |
| 72A-703.66 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Con | - |
| 43A-783.99 | - | Đà Nẵng | Xe Con | - |
| 47A-607.66 | - | Đắk Lắk | Xe Con | - |
| 98A-645.68 | - | Bắc Giang | Xe Con | - |
| 98A-654.69 | - | Bắc Giang | Xe Con | - |
| 99A-673.68 | - | Bắc Ninh | Xe Con | - |
| 99A-646.99 | - | Bắc Ninh | Xe Con | - |
| 99A-672.22 | - | Bắc Ninh | Xe Con | - |
| 15K-151.39 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 37K-235.39 | - | Nghệ An | Xe Con | - |
| 86A-276.86 | - | Bình Thuận | Xe Con | - |
| 76A-235.35 | - | Quảng Ngãi | Xe Con | - |
| 88A-625.89 | - | Vĩnh Phúc | Xe Con | - |
| 20A-677.68 | - | Thái Nguyên | Xe Con | - |
| 37K-242.89 | - | Nghệ An | Xe Con | - |
| 98A-663.69 | - | Bắc Giang | Xe Con | - |
| 88A-623.79 | - | Vĩnh Phúc | Xe Con | - |
| 98A-661.89 | - | Bắc Giang | Xe Con | - |
| 49A-612.68 | - | Lâm Đồng | Xe Con | - |
| 34A-709.89 | - | Hải Dương | Xe Con | - |
| 93A-421.79 | - | Bình Phước | Xe Con | - |
| 60K-371.89 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 84A-119.66 | - | Trà Vinh | Xe Con | - |
| 17A-391.89 | - | Thái Bình | Xe Con | - |
| 77A-294.44 | - | Bình Định | Xe Con | - |
| 81A-361.68 | - | Gia Lai | Xe Con | - |
| 18A-381.39 | - | Nam Định | Xe Con | - |