Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu

Biển số Giá Tỉnh / TP Loại xe Thời gian
90A-218.89 - Hà Nam Xe Con -
86A-273.88 - Bình Thuận Xe Con -
86A-271.68 - Bình Thuận Xe Con -
15K-141.88 - Hải Phòng Xe Con -
74A-232.88 - Quảng Trị Xe Con -
15K-195.39 - Hải Phòng Xe Con -
37K-182.39 - Nghệ An Xe Con -
73A-309.66 - Quảng Bình Xe Con -
75A-329.88 - Thừa Thiên Huế Xe Con -
35A-367.66 - Ninh Bình Xe Con -
43A-783.86 - Đà Nẵng Xe Con -
15K-162.69 - Hải Phòng Xe Con -
93A-417.39 - Bình Phước Xe Con -
64A-167.77 - Vĩnh Long Xe Con -
88A-625.88 - Vĩnh Phúc Xe Con -
17A-378.68 - Thái Bình Xe Con -
75A-333.58 - Thừa Thiên Huế Xe Con -
47A-602.39 - Đắk Lắk Xe Con -
93A-412.79 - Bình Phước Xe Con -
88A-633.79 - Vĩnh Phúc Xe Con -
73A-318.69 - Quảng Bình Xe Con -
15K-171.69 - Hải Phòng Xe Con -
36A-947.88 - Thanh Hóa Xe Con -
93A-435.86 - Bình Phước Xe Con -
23A-131.79 - Hà Giang Xe Con -
98A-625.89 - Bắc Giang Xe Con -
21A-176.68 - Yên Bái Xe Con -
37K-222.45 - Nghệ An Xe Con -
15K-150.39 - Hải Phòng Xe Con -
60K-375.89 - Đồng Nai Xe Con -