Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 34A-715.79 | - | Hải Dương | Xe Con | - |
| 20A-697.69 | - | Thái Nguyên | Xe Con | - |
| 49A-592.79 | - | Lâm Đồng | Xe Con | - |
| 93A-420.99 | - | Bình Phước | Xe Con | - |
| 20A-695.79 | - | Thái Nguyên | Xe Con | - |
| 64A-161.89 | - | Vĩnh Long | Xe Con | - |
| 43A-796.39 | - | Đà Nẵng | Xe Con | - |
| 60K-408.08 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 49A-591.99 | - | Lâm Đồng | Xe Con | - |
| 34A-726.79 | - | Hải Dương | Xe Con | - |
| 36A-941.88 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |
| 88A-635.66 | - | Vĩnh Phúc | Xe Con | - |
| 76A-258.58 | - | Quảng Ngãi | Xe Con | - |
| 98A-628.39 | - | Bắc Giang | Xe Con | - |
| 14A-821.79 | - | Quảng Ninh | Xe Con | - |
| 98A-648.89 | - | Bắc Giang | Xe Con | - |
| 37K-191.88 | - | Nghệ An | Xe Con | - |
| 19A-535.88 | - | Phú Thọ | Xe Con | - |
| 36K-001.39 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |
| 49A-597.66 | - | Lâm Đồng | Xe Con | - |
| 84A-113.66 | - | Trà Vinh | Xe Con | - |
| 37K-217.79 | - | Nghệ An | Xe Con | - |
| 19A-539.88 | - | Phú Thọ | Xe Con | - |
| 77A-292.89 | - | Bình Định | Xe Con | - |
| 79A-478.68 | - | Khánh Hòa | Xe Con | - |
| 88A-628.69 | - | Vĩnh Phúc | Xe Con | - |
| 76A-255.39 | - | Quảng Ngãi | Xe Con | - |
| 92A-356.56 | - | Quảng Nam | Xe Con | - |
| 83A-159.79 | - | Sóc Trăng | Xe Con | - |
| 36A-943.99 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |