Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 19A-553.39 | - | Phú Thọ | Xe Con | - |
| 61K-299.68 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 93A-416.79 | - | Bình Phước | Xe Con | - |
| 20A-692.66 | - | Thái Nguyên | Xe Con | - |
| 72A-711.55 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Con | - |
| 76A-257.57 | - | Quảng Ngãi | Xe Con | - |
| 78A-182.22 | - | Phú Yên | Xe Con | - |
| 65A-403.03 | - | Cần Thơ | Xe Con | - |
| 14A-812.39 | - | Quảng Ninh | Xe Con | - |
| 61K-263.66 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 61K-269.86 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 78A-175.89 | - | Phú Yên | Xe Con | - |
| 37K-215.39 | - | Nghệ An | Xe Con | - |
| 49A-608.39 | - | Lâm Đồng | Xe Con | - |
| 43A-783.68 | - | Đà Nẵng | Xe Con | - |
| 60K-356.89 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 34A-707.99 | - | Hải Dương | Xe Con | - |
| 70A-466.86 | - | Tây Ninh | Xe Con | - |
| 66A-227.27 | - | Đồng Tháp | Xe Con | - |
| 92A-359.79 | - | Quảng Nam | Xe Con | - |
| 17A-391.66 | - | Thái Bình | Xe Con | - |
| 62A-372.68 | - | Long An | Xe Con | - |
| 37K-232.89 | - | Nghệ An | Xe Con | - |
| 98A-631.79 | - | Bắc Giang | Xe Con | - |
| 86A-263.88 | - | Bình Thuận | Xe Con | - |
| 94A-092.79 | - | Bạc Liêu | Xe Con | - |
| 63A-258.69 | - | Tiền Giang | Xe Con | - |
| 78A-175.55 | - | Phú Yên | Xe Con | - |
| 78A-182.66 | - | Phú Yên | Xe Con | - |
| 95A-111.17 | - | Hậu Giang | Xe Con | - |