Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 72A-725.89 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Con | - |
| 76A-258.79 | - | Quảng Ngãi | Xe Con | - |
| 72A-732.22 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Con | - |
| 37K-231.99 | - | Nghệ An | Xe Con | - |
| 69A-140.00 | - | Cà Mau | Xe Con | - |
| 20A-676.99 | - | Thái Nguyên | Xe Con | - |
| 63A-256.86 | - | Tiền Giang | Xe Con | - |
| 74A-231.86 | - | Quảng Trị | Xe Con | - |
| 75A-331.86 | - | Thừa Thiên Huế | Xe Con | - |
| 77A-295.89 | - | Bình Định | Xe Con | - |
| 60K-356.79 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 62A-371.11 | - | Long An | Xe Con | - |
| 65A-385.88 | - | Cần Thơ | Xe Con | - |
| 17A-378.69 | - | Thái Bình | Xe Con | - |
| 78A-172.89 | - | Phú Yên | Xe Con | - |
| 36A-997.39 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |
| 73A-311.69 | - | Quảng Bình | Xe Con | - |
| 47A-606.69 | - | Đắk Lắk | Xe Con | - |
| 63A-256.88 | - | Tiền Giang | Xe Con | - |
| 36A-948.48 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |
| 92A-359.69 | - | Quảng Nam | Xe Con | - |
| 97A-075.68 | - | Bắc Kạn | Xe Con | - |
| 86A-276.79 | - | Bình Thuận | Xe Con | - |
| 23A-133.86 | - | Hà Giang | Xe Con | - |
| 77A-285.88 | - | Bình Định | Xe Con | - |
| 14A-827.69 | - | Quảng Ninh | Xe Con | - |
| 37K-247.86 | - | Nghệ An | Xe Con | - |
| 49A-591.88 | - | Lâm Đồng | Xe Con | - |
| 20A-692.22 | - | Thái Nguyên | Xe Con | - |
| 60K-376.69 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |