Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 29K-056.99 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 22A-208.89 | - | Tuyên Quang | Xe Con | - |
| 76A-253.89 | - | Quảng Ngãi | Xe Con | - |
| 92A-353.79 | - | Quảng Nam | Xe Con | - |
| 72A-712.12 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Con | - |
| 48A-196.96 | - | Đắk Nông | Xe Con | - |
| 76A-233.39 | - | Quảng Ngãi | Xe Con | - |
| 76A-237.79 | - | Quảng Ngãi | Xe Con | - |
| 63A-256.66 | - | Tiền Giang | Xe Con | - |
| 98A-660.00 | - | Bắc Giang | Xe Con | - |
| 73A-305.88 | - | Quảng Bình | Xe Con | - |
| 38A-543.88 | - | Hà Tĩnh | Xe Con | - |
| 43A-785.58 | - | Đà Nẵng | Xe Con | - |
| 66A-235.69 | - | Đồng Tháp | Xe Con | - |
| 34A-732.88 | - | Hải Dương | Xe Con | - |
| 49A-615.66 | - | Lâm Đồng | Xe Con | - |
| 71A-169.68 | - | Bến Tre | Xe Con | - |
| 66A-235.66 | - | Đồng Tháp | Xe Con | - |
| 95A-107.66 | - | Hậu Giang | Xe Con | - |
| 78A-175.66 | - | Phú Yên | Xe Con | - |
| 38A-539.88 | - | Hà Tĩnh | Xe Con | - |
| 98A-658.66 | - | Bắc Giang | Xe Con | - |
| 15K-153.66 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 21A-176.69 | - | Yên Bái | Xe Con | - |
| 49A-607.68 | - | Lâm Đồng | Xe Con | - |
| 34A-713.88 | - | Hải Dương | Xe Con | - |
| 93A-422.99 | - | Bình Phước | Xe Con | - |
| 34A-717.69 | - | Hải Dương | Xe Con | - |
| 98A-659.66 | - | Bắc Giang | Xe Con | - |
| 23A-131.69 | - | Hà Giang | Xe Con | - |