Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 22A-206.99 | - | Tuyên Quang | Xe Con | - |
| 98A-640.00 | - | Bắc Giang | Xe Con | - |
| 74A-236.79 | - | Quảng Trị | Xe Con | - |
| 21A-171.79 | - | Yên Bái | Xe Con | - |
| 18A-386.69 | - | Nam Định | Xe Con | - |
| 20A-726.88 | - | Thái Nguyên | Xe Con | - |
| 73A-331.99 | - | Quảng Bình | Xe Con | - |
| 76A-289.98 | - | Quảng Ngãi | Xe Con | - |
| 34A-799.66 | - | Hải Dương | Xe Con | - |
| 29K-126.99 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 72A-756.89 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Con | - |
| 92A-389.69 | - | Quảng Nam | Xe Con | - |
| 89A-465.65 | - | Hưng Yên | Xe Con | - |
| 47A-633.55 | - | Đắk Lắk | Xe Con | - |
| 98A-700.77 | - | Bắc Giang | Xe Con | - |
| 20A-735.86 | - | Thái Nguyên | Xe Con | - |
| 93A-444.11 | - | Bình Phước | Xe Con | - |
| 47A-706.69 | - | Đắk Lắk | Xe Con | - |
| 20A-723.99 | - | Thái Nguyên | Xe Con | - |
| 29K-129.88 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 75A-361.61 | - | Thừa Thiên Huế | Xe Con | - |
| 29K-087.39 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 29K-138.66 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 89A-429.29 | - | Hưng Yên | Xe Con | - |
| 29K-091.79 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 43A-843.88 | - | Đà Nẵng | Xe Con | - |
| 92A-393.86 | - | Quảng Nam | Xe Con | - |
| 19A-602.22 | - | Phú Thọ | Xe Con | - |
| 97A-080.68 | - | Bắc Kạn | Xe Con | - |
| 37K-252.79 | - | Nghệ An | Xe Con | - |