Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 49A-662.89 | - | Lâm Đồng | Xe Con | - |
| 20A-756.99 | - | Thái Nguyên | Xe Con | - |
| 21A-192.68 | - | Yên Bái | Xe Con | - |
| 79A-516.88 | - | Khánh Hòa | Xe Con | - |
| 99A-760.66 | - | Bắc Ninh | Xe Con | - |
| 98A-701.69 | - | Bắc Giang | Xe Con | - |
| 29K-113.79 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 17A-415.99 | - | Thái Bình | Xe Con | - |
| 69A-155.79 | - | Cà Mau | Xe Con | - |
| 63A-283.88 | - | Tiền Giang | Xe Con | - |
| 83A-172.39 | - | Sóc Trăng | Xe Con | - |
| 83A-173.68 | - | Sóc Trăng | Xe Con | - |
| 85A-134.44 | - | Ninh Thuận | Xe Con | - |
| 61K-370.00 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 77A-298.86 | - | Bình Định | Xe Con | - |
| 22A-219.66 | - | Tuyên Quang | Xe Con | - |
| 47A-642.79 | - | Đắk Lắk | Xe Con | - |
| 29K-099.39 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 29K-089.88 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 15K-257.86 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 29K-137.77 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 70A-515.86 | - | Tây Ninh | Xe Con | - |
| 15K-263.39 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 15K-241.89 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 70A-519.96 | - | Tây Ninh | Xe Con | - |
| 29K-087.99 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 29K-092.89 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 66A-252.66 | - | Đồng Tháp | Xe Con | - |
| 72A-765.68 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Con | - |
| 15K-217.86 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |