Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 65A-432.66 | - | Cần Thơ | Xe Con | - |
| 12A-241.99 | - | Lạng Sơn | Xe Con | - |
| 72A-767.96 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Con | - |
| 88A-699.22 | - | Vĩnh Phúc | Xe Con | - |
| 99A-704.66 | - | Bắc Ninh | Xe Con | - |
| 17A-403.99 | - | Thái Bình | Xe Con | - |
| 20A-744.11 | - | Thái Nguyên | Xe Con | - |
| 93A-456.58 | - | Bình Phước | Xe Con | - |
| 99A-728.36 | - | Bắc Ninh | Xe Con | - |
| 20A-734.66 | - | Thái Nguyên | Xe Con | - |
| 38A-578.96 | - | Hà Tĩnh | Xe Con | - |
| 75A-355.98 | - | Thừa Thiên Huế | Xe Con | - |
| 51L-252.96 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 61K-360.66 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 61K-350.66 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 17A-434.69 | - | Thái Bình | Xe Con | - |
| 89A-434.68 | - | Hưng Yên | Xe Con | - |
| 62A-399.35 | - | Long An | Xe Con | - |
| 93A-449.86 | - | Bình Phước | Xe Con | - |
| 60K-484.89 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 18A-430.79 | - | Nam Định | Xe Con | - |
| 88A-689.38 | - | Vĩnh Phúc | Xe Con | - |
| 30K-802.33 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 68A-322.26 | - | Kiên Giang | Xe Con | - |
| 47A-663.96 | - | Đắk Lắk | Xe Con | - |
| 38A-564.86 | - | Hà Tĩnh | Xe Con | - |
| 89A-442.69 | - | Hưng Yên | Xe Con | - |
| 76A-300.98 | - | Quảng Ngãi | Xe Con | - |
| 20A-729.98 | - | Thái Nguyên | Xe Con | - |
| 47A-637.39 | - | Đắk Lắk | Xe Con | - |