Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 61K-355.89 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 68A-309.89 | - | Kiên Giang | Xe Con | - |
| 20A-727.99 | - | Thái Nguyên | Xe Con | - |
| 68A-308.89 | - | Kiên Giang | Xe Con | - |
| 24A-266.39 | - | Lào Cai | Xe Con | - |
| 93A-448.89 | - | Bình Phước | Xe Con | - |
| 82A-142.22 | - | Kon Tum | Xe Con | - |
| 37K-283.39 | - | Nghệ An | Xe Con | - |
| 61K-328.99 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 74A-248.39 | - | Quảng Trị | Xe Con | - |
| 79A-503.30 | - | Khánh Hòa | Xe Con | - |
| 37K-300.77 | - | Nghệ An | Xe Con | - |
| 37K-284.44 | - | Nghệ An | Xe Con | - |
| 79A-498.79 | - | Khánh Hòa | Xe Con | - |
| 30L-166.98 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 34A-800.77 | - | Hải Dương | Xe Con | - |
| 49A-641.11 | - | Lâm Đồng | Xe Con | - |
| 43A-848.84 | - | Đà Nẵng | Xe Con | - |
| 72A-774.47 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Con | - |
| 81A-400.55 | - | Gia Lai | Xe Con | - |
| 49A-658.98 | - | Lâm Đồng | Xe Con | - |
| 51L-177.96 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 17A-429.69 | - | Thái Bình | Xe Con | - |
| 17A-440.40 | - | Thái Bình | Xe Con | - |
| 84A-130.66 | - | Trà Vinh | Xe Con | - |
| 48A-208.08 | - | Đắk Nông | Xe Con | - |
| 89A-447.79 | - | Hưng Yên | Xe Con | - |
| 14A-873.89 | - | Quảng Ninh | Xe Con | - |
| 99A-763.99 | - | Bắc Ninh | Xe Con | - |
| 43A-848.89 | - | Đà Nẵng | Xe Con | - |