Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 69A-156.39 | - | Cà Mau | Xe Con | - |
| 90A-252.79 | - | Hà Nam | Xe Con | - |
| 89A-460.06 | - | Hưng Yên | Xe Con | - |
| 75A-359.89 | - | Thừa Thiên Huế | Xe Con | - |
| 48A-215.79 | - | Đắk Nông | Xe Con | - |
| 99A-702.22 | - | Bắc Ninh | Xe Con | - |
| 93A-457.68 | - | Bình Phước | Xe Con | - |
| 64A-169.86 | - | Vĩnh Long | Xe Con | - |
| 12A-232.66 | - | Lạng Sơn | Xe Con | - |
| 18A-420.02 | - | Nam Định | Xe Con | - |
| 51L-200.98 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51L-374.96 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 49A-640.86 | - | Lâm Đồng | Xe Con | - |
| 49A-667.98 | - | Lâm Đồng | Xe Con | - |
| 20A-741.39 | - | Thái Nguyên | Xe Con | - |
| 94A-101.98 | - | Bạc Liêu | Xe Con | - |
| 17A-424.99 | - | Thái Bình | Xe Con | - |
| 61K-390.86 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 34A-794.89 | - | Hải Dương | Xe Con | - |
| 60K-484.98 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 95A-114.69 | - | Hậu Giang | Xe Con | - |
| 38A-582.79 | - | Hà Tĩnh | Xe Con | - |
| 51L-363.38 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51L-338.98 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51L-190.98 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 61K-378.96 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 36K-021.88 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |
| 99A-735.39 | - | Bắc Ninh | Xe Con | - |
| 82A-132.86 | - | Kon Tum | Xe Con | - |
| 25A-071.79 | - | Lai Châu | Xe Con | - |