Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 68A-319.63 | - | Kiên Giang | Xe Con | - |
| 18A-415.55 | - | Nam Định | Xe Con | - |
| 47A-639.88 | - | Đắk Lắk | Xe Con | - |
| 98A-702.02 | - | Bắc Giang | Xe Con | - |
| 88A-695.66 | - | Vĩnh Phúc | Xe Con | - |
| 98A-711.89 | - | Bắc Giang | Xe Con | - |
| 36K-017.68 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |
| 19A-588.69 | - | Phú Thọ | Xe Con | - |
| 15K-203.88 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 60K-427.27 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 60K-493.33 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 93A-454.68 | - | Bình Phước | Xe Con | - |
| 30K-955.38 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 28A-230.00 | - | Hòa Bình | Xe Con | - |
| 11A-114.79 | - | Cao Bằng | Xe Con | - |
| 27A-107.98 | - | Điện Biên | Xe Con | - |
| 89A-437.88 | - | Hưng Yên | Xe Con | - |
| 20A-764.44 | - | Thái Nguyên | Xe Con | - |
| 99A-742.86 | - | Bắc Ninh | Xe Con | - |
| 22A-223.35 | - | Tuyên Quang | Xe Con | - |
| 93A-448.66 | - | Bình Phước | Xe Con | - |
| 20A-764.79 | - | Thái Nguyên | Xe Con | - |
| 28A-224.86 | - | Hòa Bình | Xe Con | - |
| 17A-438.86 | - | Thái Bình | Xe Con | - |
| 35A-377.66 | - | Ninh Bình | Xe Con | - |
| 36K-010.39 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |
| 38A-581.96 | - | Hà Tĩnh | Xe Con | - |
| 30K-944.96 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 61K-342.88 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 51L-389.95 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |