Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 89A-435.89 | - | Hưng Yên | Xe Con | - |
| 83A-170.68 | - | Sóc Trăng | Xe Con | - |
| 12A-223.69 | - | Lạng Sơn | Xe Con | - |
| 99A-733.68 | - | Bắc Ninh | Xe Con | - |
| 95A-114.66 | - | Hậu Giang | Xe Con | - |
| 92A-385.86 | - | Quảng Nam | Xe Con | - |
| 93A-452.89 | - | Bình Phước | Xe Con | - |
| 89A-439.66 | - | Hưng Yên | Xe Con | - |
| 99A-715.99 | - | Bắc Ninh | Xe Con | - |
| 34A-775.75 | - | Hải Dương | Xe Con | - |
| 99A-706.39 | - | Bắc Ninh | Xe Con | - |
| 37K-305.69 | - | Nghệ An | Xe Con | - |
| 86A-281.39 | - | Bình Thuận | Xe Con | - |
| 51L-376.96 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 72A-750.88 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Con | - |
| 17A-440.39 | - | Thái Bình | Xe Con | - |
| 62A-400.68 | - | Long An | Xe Con | - |
| 30L-011.15 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 38A-583.96 | - | Hà Tĩnh | Xe Con | - |
| 61K-364.99 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 68A-314.86 | - | Kiên Giang | Xe Con | - |
| 74A-241.69 | - | Quảng Trị | Xe Con | - |
| 17A-438.96 | - | Thái Bình | Xe Con | - |
| 20A-754.99 | - | Thái Nguyên | Xe Con | - |
| 18A-411.79 | - | Nam Định | Xe Con | - |
| 22A-226.98 | - | Tuyên Quang | Xe Con | - |
| 51L-726.11 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 47A-792.55 | - | Đắk Lắk | Xe Con | - |
| 51L-683.55 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 78A-215.11 | - | Phú Yên | Xe Con | - |