Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 60K-597.22 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 35A-461.00 | - | Ninh Bình | Xe Con | - |
| 30L-642.11 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 14A-952.77 | - | Quảng Ninh | Xe Con | - |
| 75A-375.00 | - | Thừa Thiên Huế | Xe Con | - |
| 20A-813.77 | - | Thái Nguyên | Xe Con | - |
| 75A-384.11 | - | Thừa Thiên Huế | Xe Con | - |
| 34A-874.77 | - | Hải Dương | Xe Con | - |
| 47A-785.33 | - | Đắk Lắk | Xe Con | - |
| 38A-661.00 | - | Hà Tĩnh | Xe Con | - |
| 51L-837.22 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 82A-152.77 | - | Kon Tum | Xe Con | - |
| 15K-347.44 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 30L-556.77 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 47A-787.00 | - | Đắk Lắk | Xe Con | - |
| 30L-783.44 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 20A-820.44 | - | Thái Nguyên | Xe Con | - |
| 51L-705.11 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 19A-686.22 | - | Phú Thọ | Xe Con | - |
| 15K-370.11 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 30L-631.55 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 20A-854.33 | - | Thái Nguyên | Xe Con | - |
| 79A-548.00 | - | Khánh Hòa | Xe Con | - |
| 61K-462.33 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 30L-727.44 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 83A-187.11 | - | Sóc Trăng | Xe Con | - |
| 23A-163.77 | - | Hà Giang | Xe Con | - |
| 18A-470.77 | - | Nam Định | Xe Con | - |
| 74A-270.22 | - | Quảng Trị | Xe Con | - |
| 15K-397.44 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |