Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 98A-723.69 | - | Bắc Giang | Xe Con | - |
| 75A-338.89 | - | Thừa Thiên Huế | Xe Con | - |
| 73A-325.86 | - | Quảng Bình | Xe Con | - |
| 36K-031.86 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |
| 61K-342.22 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 98A-707.39 | - | Bắc Giang | Xe Con | - |
| 62A-395.55 | - | Long An | Xe Con | - |
| 99A-715.88 | - | Bắc Ninh | Xe Con | - |
| 20A-739.68 | - | Thái Nguyên | Xe Con | - |
| 18A-433.69 | - | Nam Định | Xe Con | - |
| 66A-251.11 | - | Đồng Tháp | Xe Con | - |
| 66A-256.39 | - | Đồng Tháp | Xe Con | - |
| 20A-705.99 | - | Thái Nguyên | Xe Con | - |
| 35A-375.39 | - | Ninh Bình | Xe Con | - |
| 72A-761.88 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Con | - |
| 51L-308.82 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 99A-733.22 | - | Bắc Ninh | Xe Con | - |
| 62A-414.96 | - | Long An | Xe Con | - |
| 62A-413.86 | - | Long An | Xe Con | - |
| 51L-325.28 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 77A-309.88 | - | Bình Định | Xe Con | - |
| 67A-294.99 | - | An Giang | Xe Con | - |
| 68A-324.88 | - | Kiên Giang | Xe Con | - |
| 43A-841.98 | - | Đà Nẵng | Xe Con | - |
| 81A-390.69 | - | Gia Lai | Xe Con | - |
| 66A-259.98 | - | Đồng Tháp | Xe Con | - |
| 47A-700.66 | - | Đắk Lắk | Xe Con | - |
| 60K-462.86 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 89A-455.33 | - | Hưng Yên | Xe Con | - |
| 89A-457.98 | - | Hưng Yên | Xe Con | - |