Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 86A-292.88 | - | Bình Thuận | Xe Con | - |
| 19A-595.39 | - | Phú Thọ | Xe Con | - |
| 22A-223.89 | - | Tuyên Quang | Xe Con | - |
| 76A-285.66 | - | Quảng Ngãi | Xe Con | - |
| 64A-179.86 | - | Vĩnh Long | Xe Con | - |
| 49A-633.55 | - | Lâm Đồng | Xe Con | - |
| 49A-629.68 | - | Lâm Đồng | Xe Con | - |
| 37K-308.79 | - | Nghệ An | Xe Con | - |
| 78A-196.86 | - | Phú Yên | Xe Con | - |
| 92A-389.79 | - | Quảng Nam | Xe Con | - |
| 61K-312.86 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 72A-762.89 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Con | - |
| 93A-446.89 | - | Bình Phước | Xe Con | - |
| 19A-609.86 | - | Phú Thọ | Xe Con | - |
| 72A-753.53 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Con | - |
| 21A-185.68 | - | Yên Bái | Xe Con | - |
| 51L-287.98 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 75A-342.99 | - | Thừa Thiên Huế | Xe Con | - |
| 15K-263.96 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 51L-068.96 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 30L-134.98 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 98A-724.24 | - | Bắc Giang | Xe Con | - |
| 86A-286.96 | - | Bình Thuận | Xe Con | - |
| 83A-170.98 | - | Sóc Trăng | Xe Con | - |
| 79A-522.98 | - | Khánh Hòa | Xe Con | - |
| 19A-590.69 | - | Phú Thọ | Xe Con | - |
| 48A-207.79 | - | Đắk Nông | Xe Con | - |
| 18A-432.39 | - | Nam Định | Xe Con | - |
| 89A-432.99 | - | Hưng Yên | Xe Con | - |
| 73A-330.86 | - | Quảng Bình | Xe Con | - |