Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 98A-733.39 | - | Bắc Giang | Xe Con | - |
| 79A-497.66 | - | Khánh Hòa | Xe Con | - |
| 67A-300.66 | - | An Giang | Xe Con | - |
| 72A-784.69 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Con | - |
| 66A-255.65 | - | Đồng Tháp | Xe Con | - |
| 49A-664.99 | - | Lâm Đồng | Xe Con | - |
| 37K-288.63 | - | Nghệ An | Xe Con | - |
| 14A-870.96 | - | Quảng Ninh | Xe Con | - |
| 65A-411.66 | - | Cần Thơ | Xe Con | - |
| 68A-324.96 | - | Kiên Giang | Xe Con | - |
| 68A-315.69 | - | Kiên Giang | Xe Con | - |
| 93A-459.96 | - | Bình Phước | Xe Con | - |
| 71A-186.89 | - | Bến Tre | Xe Con | - |
| 47A-705.86 | - | Đắk Lắk | Xe Con | - |
| 72A-771.39 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Con | - |
| 24A-263.69 | - | Lào Cai | Xe Con | - |
| 71A-183.86 | - | Bến Tre | Xe Con | - |
| 64A-173.88 | - | Vĩnh Long | Xe Con | - |
| 11A-110.10 | - | Cao Bằng | Xe Con | - |
| 66A-261.99 | - | Đồng Tháp | Xe Con | - |
| 19A-580.86 | - | Phú Thọ | Xe Con | - |
| 17A-409.88 | - | Thái Bình | Xe Con | - |
| 64A-183.69 | - | Vĩnh Long | Xe Con | - |
| 51L-243.98 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 81A-400.86 | - | Gia Lai | Xe Con | - |
| 34A-775.96 | - | Hải Dương | Xe Con | - |
| 51L-229.55 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 98A-708.98 | - | Bắc Giang | Xe Con | - |
| 60K-481.89 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 92A-391.96 | - | Quảng Nam | Xe Con | - |