Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 92A-412.68 | - | Quảng Nam | Xe Con | - |
| 66A-287.99 | - | Đồng Tháp | Xe Con | - |
| 70A-542.39 | - | Tây Ninh | Xe Con | - |
| 62A-437.77 | - | Long An | Xe Con | - |
| 20A-766.44 | - | Thái Nguyên | Xe Con | - |
| 47A-733.44 | - | Đắk Lắk | Xe Con | - |
| 20A-783.86 | - | Thái Nguyên | Xe Con | - |
| 27A-111.44 | - | Điện Biên | Xe Con | - |
| 15K-275.75 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 81A-411.88 | - | Gia Lai | Xe Con | - |
| 61K-435.35 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 99A-770.70 | - | Bắc Ninh | Xe Con | - |
| 61K-410.39 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 89A-476.76 | - | Hưng Yên | Xe Con | - |
| 66A-272.22 | - | Đồng Tháp | Xe Con | - |
| 61K-414.44 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 65A-444.00 | - | Cần Thơ | Xe Con | - |
| 66A-273.39 | - | Đồng Tháp | Xe Con | - |
| 15K-294.88 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 26A-207.07 | - | Sơn La | Xe Con | - |
| 82A-150.50 | - | Kon Tum | Xe Con | - |
| 84A-137.39 | - | Trà Vinh | Xe Con | - |
| 36K-085.69 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |
| 35A-421.68 | - | Ninh Bình | Xe Con | - |
| 47A-755.39 | - | Đắk Lắk | Xe Con | - |
| 79A-528.39 | - | Khánh Hòa | Xe Con | - |
| 43A-895.55 | - | Đà Nẵng | Xe Con | - |
| 19A-624.42 | - | Phú Thọ | Xe Con | - |
| 72A-790.68 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Con | - |
| 61K-425.25 | - | Bình Dương | Xe Con | - |