Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu

Biển số Giá Tỉnh / TP Loại xe Thời gian
43A-813.88 - Đà Nẵng Xe Con -
98A-705.39 - Bắc Giang Xe Con -
37K-301.69 - Nghệ An Xe Con -
60K-475.68 - Đồng Nai Xe Con -
49A-648.48 - Lâm Đồng Xe Con -
43A-851.79 - Đà Nẵng Xe Con -
82A-135.69 - Kon Tum Xe Con -
72A-755.96 - Bà Rịa - Vũng Tàu Xe Con -
77A-311.96 - Bình Định Xe Con -
14A-876.98 - Quảng Ninh Xe Con -
67A-300.96 - An Giang Xe Con -
20A-720.88 - Thái Nguyên Xe Con -
61K-363.55 - Bình Dương Xe Con -
62A-420.79 - Long An Xe Con -
51L-368.22 - Hồ Chí Minh Xe Con -
30K-829.22 - Hà Nội Xe Con -
71A-188.98 - Bến Tre Xe Con -
65A-414.89 - Cần Thơ Xe Con -
66A-247.89 - Đồng Tháp Xe Con -
30L-046.96 - Hà Nội Xe Con -
37K-277.00 - Nghệ An Xe Con -
65A-420.89 - Cần Thơ Xe Con -
65A-411.55 - Cần Thơ Xe Con -
34A-784.88 - Hải Dương Xe Con -
89A-449.79 - Hưng Yên Xe Con -
38A-590.68 - Hà Tĩnh Xe Con -
34A-771.11 - Hải Dương Xe Con -
68A-310.99 - Kiên Giang Xe Con -
22A-229.95 - Tuyên Quang Xe Con -
83A-174.86 - Sóc Trăng Xe Con -