Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 99A-711.68 | - | Bắc Ninh | Xe Con | - |
| 43A-823.39 | - | Đà Nẵng | Xe Con | - |
| 60K-422.77 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 99A-764.98 | - | Bắc Ninh | Xe Con | - |
| 88A-683.96 | - | Vĩnh Phúc | Xe Con | - |
| 17A-427.89 | - | Thái Bình | Xe Con | - |
| 61K-380.89 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 95A-119.85 | - | Hậu Giang | Xe Con | - |
| 62A-400.22 | - | Long An | Xe Con | - |
| 34A-789.66 | - | Hải Dương | Xe Con | - |
| 14A-840.86 | - | Quảng Ninh | Xe Con | - |
| 22A-230.98 | - | Tuyên Quang | Xe Con | - |
| 17A-430.68 | - | Thái Bình | Xe Con | - |
| 43A-803.68 | - | Đà Nẵng | Xe Con | - |
| 61K-386.96 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 79A-522.44 | - | Khánh Hòa | Xe Con | - |
| 48A-210.99 | - | Đắk Nông | Xe Con | - |
| 12A-222.77 | - | Lạng Sơn | Xe Con | - |
| 60K-458.79 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 98A-690.36 | - | Bắc Giang | Xe Con | - |
| 23A-141.69 | - | Hà Giang | Xe Con | - |
| 20A-714.89 | - | Thái Nguyên | Xe Con | - |
| 60K-490.86 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 47A-694.89 | - | Đắk Lắk | Xe Con | - |
| 62A-403.86 | - | Long An | Xe Con | - |
| 51L-267.96 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51L-181.98 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 30L-006.96 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 15K-248.98 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 20A-742.39 | - | Thái Nguyên | Xe Con | - |