Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 19A-608.96 | - | Phú Thọ | Xe Con | - |
| 98A-716.69 | - | Bắc Giang | Xe Con | - |
| 20A-738.98 | - | Thái Nguyên | Xe Con | - |
| 86A-293.96 | - | Bình Thuận | Xe Con | - |
| 92A-381.58 | - | Quảng Nam | Xe Con | - |
| 34A-759.98 | - | Hải Dương | Xe Con | - |
| 47A-708.69 | - | Đắk Lắk | Xe Con | - |
| 43A-801.88 | - | Đà Nẵng | Xe Con | - |
| 19A-605.66 | - | Phú Thọ | Xe Con | - |
| 81A-393.69 | - | Gia Lai | Xe Con | - |
| 95A-113.88 | - | Hậu Giang | Xe Con | - |
| 49A-661.16 | - | Lâm Đồng | Xe Con | - |
| 28A-227.66 | - | Hòa Bình | Xe Con | - |
| 68A-315.79 | - | Kiên Giang | Xe Con | - |
| 70A-488.66 | - | Tây Ninh | Xe Con | - |
| 43A-846.69 | - | Đà Nẵng | Xe Con | - |
| 67A-292.68 | - | An Giang | Xe Con | - |
| 34A-797.68 | - | Hải Dương | Xe Con | - |
| 98A-730.39 | - | Bắc Giang | Xe Con | - |
| 34A-737.66 | - | Hải Dương | Xe Con | - |
| 89A-444.22 | - | Hưng Yên | Xe Con | - |
| 20A-732.22 | - | Thái Nguyên | Xe Con | - |
| 98A-670.00 | - | Bắc Giang | Xe Con | - |
| 65A-432.86 | - | Cần Thơ | Xe Con | - |
| 86A-293.89 | - | Bình Thuận | Xe Con | - |
| 86A-287.98 | - | Bình Thuận | Xe Con | - |
| 51L-166.98 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 30K-913.98 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 90A-245.89 | - | Hà Nam | Xe Con | - |
| 70A-504.66 | - | Tây Ninh | Xe Con | - |