Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 99A-713.88 | - | Bắc Ninh | Xe Con | - |
| 72A-769.88 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Con | - |
| 76A-291.66 | - | Quảng Ngãi | Xe Con | - |
| 61K-365.88 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 65A-408.68 | - | Cần Thơ | Xe Con | - |
| 63A-288.39 | - | Tiền Giang | Xe Con | - |
| 88A-673.39 | - | Vĩnh Phúc | Xe Con | - |
| 43A-805.66 | - | Đà Nẵng | Xe Con | - |
| 77A-316.69 | - | Bình Định | Xe Con | - |
| 98A-693.79 | - | Bắc Giang | Xe Con | - |
| 21A-182.79 | - | Yên Bái | Xe Con | - |
| 35A-372.86 | - | Ninh Bình | Xe Con | - |
| 76A-288.86 | - | Quảng Ngãi | Xe Con | - |
| 70A-488.39 | - | Tây Ninh | Xe Con | - |
| 34A-758.66 | - | Hải Dương | Xe Con | - |
| 47A-667.69 | - | Đắk Lắk | Xe Con | - |
| 99A-745.68 | - | Bắc Ninh | Xe Con | - |
| 98A-726.66 | - | Bắc Giang | Xe Con | - |
| 20A-721.86 | - | Thái Nguyên | Xe Con | - |
| 34A-772.79 | - | Hải Dương | Xe Con | - |
| 65A-408.79 | - | Cần Thơ | Xe Con | - |
| 95A-114.89 | - | Hậu Giang | Xe Con | - |
| 81A-399.58 | - | Gia Lai | Xe Con | - |
| 67A-294.98 | - | An Giang | Xe Con | - |
| 49A-647.68 | - | Lâm Đồng | Xe Con | - |
| 19A-606.96 | - | Phú Thọ | Xe Con | - |
| 99A-745.54 | - | Bắc Ninh | Xe Con | - |
| 20A-745.88 | - | Thái Nguyên | Xe Con | - |
| 72A-760.98 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Con | - |
| 47A-664.86 | - | Đắk Lắk | Xe Con | - |