Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 99A-749.88 | - | Bắc Ninh | Xe Con | - |
| 49A-665.96 | - | Lâm Đồng | Xe Con | - |
| 97A-082.59 | - | Bắc Kạn | Xe Con | - |
| 98A-734.98 | - | Bắc Giang | Xe Con | - |
| 74A-244.79 | - | Quảng Trị | Xe Con | - |
| 20A-744.96 | - | Thái Nguyên | Xe Con | - |
| 72A-754.96 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Con | - |
| 95A-116.96 | - | Hậu Giang | Xe Con | - |
| 82A-141.99 | - | Kon Tum | Xe Con | - |
| 99A-737.68 | - | Bắc Ninh | Xe Con | - |
| 18A-418.89 | - | Nam Định | Xe Con | - |
| 93A-450.98 | - | Bình Phước | Xe Con | - |
| 26A-201.11 | - | Sơn La | Xe Con | - |
| 51L-389.93 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 88A-661.55 | - | Vĩnh Phúc | Xe Con | - |
| 61K-357.66 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 81A-393.96 | - | Gia Lai | Xe Con | - |
| 61K-384.98 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 62A-404.88 | - | Long An | Xe Con | - |
| 89A-451.88 | - | Hưng Yên | Xe Con | - |
| 74A-255.00 | - | Quảng Trị | Xe Con | - |
| 66A-250.98 | - | Đồng Tháp | Xe Con | - |
| 95A-112.38 | - | Hậu Giang | Xe Con | - |
| 23A-141.68 | - | Hà Giang | Xe Con | - |
| 90A-255.98 | - | Hà Nam | Xe Con | - |
| 49A-660.33 | - | Lâm Đồng | Xe Con | - |
| 93A-454.44 | - | Bình Phước | Xe Con | - |
| 64A-180.80 | - | Vĩnh Long | Xe Con | - |
| 19A-607.69 | - | Phú Thọ | Xe Con | - |
| 77A-304.44 | - | Bình Định | Xe Con | - |