Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 38A-587.98 | - | Hà Tĩnh | Xe Con | - |
| 23A-145.54 | - | Hà Giang | Xe Con | - |
| 61K-375.57 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 88A-694.79 | - | Vĩnh Phúc | Xe Con | - |
| 28A-224.88 | - | Hòa Bình | Xe Con | - |
| 34A-753.99 | - | Hải Dương | Xe Con | - |
| 19A-614.89 | - | Phú Thọ | Xe Con | - |
| 34A-769.98 | - | Hải Dương | Xe Con | - |
| 76A-290.88 | - | Quảng Ngãi | Xe Con | - |
| 78A-194.49 | - | Phú Yên | Xe Con | - |
| 49A-644.96 | - | Lâm Đồng | Xe Con | - |
| 17A-434.98 | - | Thái Bình | Xe Con | - |
| 99A-737.96 | - | Bắc Ninh | Xe Con | - |
| 62A-403.68 | - | Long An | Xe Con | - |
| 88A-689.93 | - | Vĩnh Phúc | Xe Con | - |
| 63A-284.98 | - | Tiền Giang | Xe Con | - |
| 21A-190.79 | - | Yên Bái | Xe Con | - |
| 19A-620.88 | - | Phú Thọ | Xe Con | - |
| 98A-717.96 | - | Bắc Giang | Xe Con | - |
| 99A-750.66 | - | Bắc Ninh | Xe Con | - |
| 22A-232.98 | - | Tuyên Quang | Xe Con | - |
| 47A-688.82 | - | Đắk Lắk | Xe Con | - |
| 90A-251.66 | - | Hà Nam | Xe Con | - |
| 83A-171.11 | - | Sóc Trăng | Xe Con | - |
| 78A-196.66 | - | Phú Yên | Xe Con | - |
| 19A-602.39 | - | Phú Thọ | Xe Con | - |
| 20A-728.89 | - | Thái Nguyên | Xe Con | - |
| 98A-701.68 | - | Bắc Giang | Xe Con | - |
| 72A-769.39 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Con | - |
| 99A-733.66 | - | Bắc Ninh | Xe Con | - |