Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 17A-450.05 | - | Thái Bình | Xe Con | - |
| 36K-072.68 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |
| 48A-225.52 | - | Đắk Nông | Xe Con | - |
| 71A-194.69 | - | Bến Tre | Xe Con | - |
| 92A-402.69 | - | Quảng Nam | Xe Con | - |
| 65A-463.36 | - | Cần Thơ | Xe Con | - |
| 76A-302.20 | - | Quảng Ngãi | Xe Con | - |
| 79A-534.79 | - | Khánh Hòa | Xe Con | - |
| 36K-085.89 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |
| 65A-471.17 | - | Cần Thơ | Xe Con | - |
| 43A-888.45 | - | Đà Nẵng | Xe Con | - |
| 60K-534.39 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 43A-855.77 | - | Đà Nẵng | Xe Con | - |
| 81A-415.86 | - | Gia Lai | Xe Con | - |
| 20A-791.39 | - | Thái Nguyên | Xe Con | - |
| 43A-807.79 | - | Đà Nẵng | Xe Con | - |
| 47A-659.66 | - | Đắk Lắk | Xe Con | - |
| 88A-695.39 | - | Vĩnh Phúc | Xe Con | - |
| 34A-791.68 | - | Hải Dương | Xe Con | - |
| 19A-613.39 | - | Phú Thọ | Xe Con | - |
| 98A-673.79 | - | Bắc Giang | Xe Con | - |
| 38A-601.66 | - | Hà Tĩnh | Xe Con | - |
| 35A-378.69 | - | Ninh Bình | Xe Con | - |
| 20A-717.68 | - | Thái Nguyên | Xe Con | - |
| 20A-739.86 | - | Thái Nguyên | Xe Con | - |
| 88A-692.39 | - | Vĩnh Phúc | Xe Con | - |
| 17A-428.89 | - | Thái Bình | Xe Con | - |
| 75A-338.86 | - | Thừa Thiên Huế | Xe Con | - |
| 26A-185.66 | - | Sơn La | Xe Con | - |
| 98A-732.66 | - | Bắc Giang | Xe Con | - |