Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu

Biển số Giá Tỉnh / TP Loại xe Thời gian
28A-218.66 - Hòa Bình Xe Con -
26A-191.69 - Sơn La Xe Con -
34A-753.69 - Hải Dương Xe Con -
64A-178.89 - Vĩnh Long Xe Con -
34A-765.99 - Hải Dương Xe Con -
36K-019.66 - Thanh Hóa Xe Con -
63A-293.68 - Tiền Giang Xe Con -
37K-317.68 - Nghệ An Xe Con -
72A-774.79 - Bà Rịa - Vũng Tàu Xe Con -
38A-588.44 - Hà Tĩnh Xe Con -
30K-802.55 - Hà Nội Xe Con -
51L-127.96 - Hồ Chí Minh Xe Con -
21A-180.79 - Yên Bái Xe Con -
69A-150.69 - Cà Mau Xe Con -
51L-225.35 - Hồ Chí Minh Xe Con -
34A-780.79 - Hải Dương Xe Con -
35A-390.69 - Ninh Bình Xe Con -
94A-098.59 - Bạc Liêu Xe Con -
61K-391.98 - Bình Dương Xe Con -
66A-252.96 - Đồng Tháp Xe Con -
12A-240.86 - Lạng Sơn Xe Con -
83A-168.63 - Sóc Trăng Xe Con -
11A-110.88 - Cao Bằng Xe Con -
38A-579.98 - Hà Tĩnh Xe Con -
15K-266.00 - Hải Phòng Xe Con -
97A-082.55 - Bắc Kạn Xe Con -
23A-140.98 - Hà Giang Xe Con -
88A-677.59 - Vĩnh Phúc Xe Con -
28A-221.55 - Hòa Bình Xe Con -
68A-328.96 - Kiên Giang Xe Con -