Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 49A-666.82 | - | Lâm Đồng | Xe Con | - |
| 89A-439.36 | - | Hưng Yên | Xe Con | - |
| 75A-356.98 | - | Thừa Thiên Huế | Xe Con | - |
| 51L-338.85 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 74A-247.86 | - | Quảng Trị | Xe Con | - |
| 75A-350.89 | - | Thừa Thiên Huế | Xe Con | - |
| 92A-386.59 | - | Quảng Nam | Xe Con | - |
| 88A-701.10 | - | Vĩnh Phúc | Xe Con | - |
| 89A-437.66 | - | Hưng Yên | Xe Con | - |
| 17A-400.88 | - | Thái Bình | Xe Con | - |
| 99A-742.69 | - | Bắc Ninh | Xe Con | - |
| 35A-409.68 | - | Ninh Bình | Xe Con | - |
| 92A-376.67 | - | Quảng Nam | Xe Con | - |
| 37K-303.79 | - | Nghệ An | Xe Con | - |
| 85A-135.66 | - | Ninh Thuận | Xe Con | - |
| 47A-703.68 | - | Đắk Lắk | Xe Con | - |
| 36K-035.89 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |
| 68A-318.89 | - | Kiên Giang | Xe Con | - |
| 99A-718.69 | - | Bắc Ninh | Xe Con | - |
| 71A-189.39 | - | Bến Tre | Xe Con | - |
| 20A-738.68 | - | Thái Nguyên | Xe Con | - |
| 89A-461.99 | - | Hưng Yên | Xe Con | - |
| 28A-229.88 | - | Hòa Bình | Xe Con | - |
| 17A-422.66 | - | Thái Bình | Xe Con | - |
| 76A-292.39 | - | Quảng Ngãi | Xe Con | - |
| 89A-457.57 | - | Hưng Yên | Xe Con | - |
| 47A-695.59 | - | Đắk Lắk | Xe Con | - |
| 20A-751.88 | - | Thái Nguyên | Xe Con | - |
| 15K-242.99 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 47A-665.69 | - | Đắk Lắk | Xe Con | - |