Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 88A-667.69 | - | Vĩnh Phúc | Xe Con | - |
| 51L-327.98 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 47A-684.39 | - | Đắk Lắk | Xe Con | - |
| 35A-400.39 | - | Ninh Bình | Xe Con | - |
| 49A-661.22 | - | Lâm Đồng | Xe Con | - |
| 30K-909.95 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 12A-240.69 | - | Lạng Sơn | Xe Con | - |
| 61K-308.86 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 90A-243.39 | - | Hà Nam | Xe Con | - |
| 70A-498.66 | - | Tây Ninh | Xe Con | - |
| 51L-292.33 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 66A-261.66 | - | Đồng Tháp | Xe Con | - |
| 20A-710.88 | - | Thái Nguyên | Xe Con | - |
| 38A-585.38 | - | Hà Tĩnh | Xe Con | - |
| 98A-736.96 | - | Bắc Giang | Xe Con | - |
| 19A-577.44 | - | Phú Thọ | Xe Con | - |
| 70A-492.66 | - | Tây Ninh | Xe Con | - |
| 23A-143.39 | - | Hà Giang | Xe Con | - |
| 20A-753.99 | - | Thái Nguyên | Xe Con | - |
| 35A-400.98 | - | Ninh Bình | Xe Con | - |
| 62A-412.96 | - | Long An | Xe Con | - |
| 51L-229.38 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51L-219.83 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51L-328.35 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 92A-374.68 | - | Quảng Nam | Xe Con | - |
| 70A-522.25 | - | Tây Ninh | Xe Con | - |
| 97A-080.59 | - | Bắc Kạn | Xe Con | - |
| 88A-669.19 | - | Vĩnh Phúc | Xe Con | - |
| 43A-833.36 | - | Đà Nẵng | Xe Con | - |
| 12A-234.89 | - | Lạng Sơn | Xe Con | - |