Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu

Biển số Giá Tỉnh / TP Loại xe Thời gian
15K-266.63 - Hải Phòng Xe Con -
84A-128.99 - Trà Vinh Xe Con -
37K-259.68 - Nghệ An Xe Con -
81A-381.39 - Gia Lai Xe Con -
20A-709.89 - Thái Nguyên Xe Con -
47A-692.79 - Đắk Lắk Xe Con -
23A-137.77 - Hà Giang Xe Con -
22A-229.86 - Tuyên Quang Xe Con -
93A-444.40 - Bình Phước Xe Con -
17A-425.55 - Thái Bình Xe Con -
82A-134.44 - Kon Tum Xe Con -
49A-667.99 - Lâm Đồng Xe Con -
70A-506.86 - Tây Ninh Xe Con -
43A-847.86 - Đà Nẵng Xe Con -
93A-444.45 - Bình Phước Xe Con -
38A-575.86 - Hà Tĩnh Xe Con -
60K-494.94 - Đồng Nai Xe Con -
43A-848.86 - Đà Nẵng Xe Con -
20A-762.62 - Thái Nguyên Xe Con -
14A-837.68 - Quảng Ninh Xe Con -
76A-286.65 - Quảng Ngãi Xe Con -
95A-112.28 - Hậu Giang Xe Con -
15K-218.81 - Hải Phòng Xe Con -
30K-933.62 - Hà Nội Xe Con -
84A-130.68 - Trà Vinh Xe Con -
62A-410.98 - Long An Xe Con -
49A-645.98 - Lâm Đồng Xe Con -
61K-372.99 - Bình Dương Xe Con -
22A-230.39 - Tuyên Quang Xe Con -
95A-114.98 - Hậu Giang Xe Con -