Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu

Biển số Giá Tỉnh / TP Loại xe Thời gian
30L-025.77 - Hà Nội Xe Con -
20A-754.98 - Thái Nguyên Xe Con -
20A-734.96 - Thái Nguyên Xe Con -
81A-396.69 - Gia Lai Xe Con -
14A-866.00 - Quảng Ninh Xe Con -
18A-416.96 - Nam Định Xe Con -
93A-446.96 - Bình Phước Xe Con -
35A-410.79 - Ninh Bình Xe Con -
22A-219.87 - Tuyên Quang Xe Con -
14A-851.66 - Quảng Ninh Xe Con -
97A-080.79 - Bắc Kạn Xe Con -
98A-702.39 - Bắc Giang Xe Con -
38A-583.66 - Hà Tĩnh Xe Con -
68A-328.89 - Kiên Giang Xe Con -
61K-351.66 - Bình Dương Xe Con -
89A-461.88 - Hưng Yên Xe Con -
98A-675.88 - Bắc Giang Xe Con -
67A-293.68 - An Giang Xe Con -
89A-461.56 - Hưng Yên Xe Con -
89A-460.86 - Hưng Yên Xe Con -
63A-294.66 - Tiền Giang Xe Con -
47A-645.68 - Đắk Lắk Xe Con -
94A-100.96 - Bạc Liêu Xe Con -
60K-465.69 - Đồng Nai Xe Con -
77A-317.71 - Bình Định Xe Con -
49A-640.69 - Lâm Đồng Xe Con -
99A-743.79 - Bắc Ninh Xe Con -
90A-256.28 - Hà Nam Xe Con -
99A-761.88 - Bắc Ninh Xe Con -
79A-501.39 - Khánh Hòa Xe Con -