Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu

Biển số Giá Tỉnh / TP Loại xe Thời gian
99A-726.59 - Bắc Ninh Xe Con -
72A-780.69 - Bà Rịa - Vũng Tàu Xe Con -
34A-760.99 - Hải Dương Xe Con -
81A-387.88 - Gia Lai Xe Con -
82A-144.99 - Kon Tum Xe Con -
20A-753.86 - Thái Nguyên Xe Con -
67A-291.68 - An Giang Xe Con -
26A-185.39 - Sơn La Xe Con -
14A-878.66 - Quảng Ninh Xe Con -
88A-653.86 - Vĩnh Phúc Xe Con -
68A-313.86 - Kiên Giang Xe Con -
76A-291.86 - Quảng Ngãi Xe Con -
20A-756.65 - Thái Nguyên Xe Con -
89A-454.44 - Hưng Yên Xe Con -
61K-325.79 - Bình Dương Xe Con -
99A-754.54 - Bắc Ninh Xe Con -
21A-187.99 - Yên Bái Xe Con -
70A-522.69 - Tây Ninh Xe Con -
36K-038.83 - Thanh Hóa Xe Con -
66A-261.79 - Đồng Tháp Xe Con -
15K-261.99 - Hải Phòng Xe Con -
92A-372.68 - Quảng Nam Xe Con -
72A-765.66 - Bà Rịa - Vũng Tàu Xe Con -
61K-358.79 - Bình Dương Xe Con -
73A-327.39 - Quảng Bình Xe Con -
21A-190.88 - Yên Bái Xe Con -
60K-441.68 - Đồng Nai Xe Con -
47A-662.55 - Đắk Lắk Xe Con -
21A-194.89 - Yên Bái Xe Con -
28A-225.56 - Hòa Bình Xe Con -