Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 89A-441.99 | - | Hưng Yên | Xe Con | - |
| 34A-787.98 | - | Hải Dương | Xe Con | - |
| 43A-822.58 | - | Đà Nẵng | Xe Con | - |
| 15K-270.68 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 72A-780.79 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Con | - |
| 14A-884.79 | - | Quảng Ninh | Xe Con | - |
| 61K-309.66 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 79A-498.69 | - | Khánh Hòa | Xe Con | - |
| 88A-686.95 | - | Vĩnh Phúc | Xe Con | - |
| 99A-714.39 | - | Bắc Ninh | Xe Con | - |
| 94A-099.19 | - | Bạc Liêu | Xe Con | - |
| 34A-794.69 | - | Hải Dương | Xe Con | - |
| 70A-522.23 | - | Tây Ninh | Xe Con | - |
| 88A-700.98 | - | Vĩnh Phúc | Xe Con | - |
| 17A-440.98 | - | Thái Bình | Xe Con | - |
| 92A-382.38 | - | Quảng Nam | Xe Con | - |
| 18A-406.79 | - | Nam Định | Xe Con | - |
| 43A-814.68 | - | Đà Nẵng | Xe Con | - |
| 60K-457.96 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 48A-205.69 | - | Đắk Nông | Xe Con | - |
| 61K-387.88 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 26A-205.88 | - | Sơn La | Xe Con | - |
| 20A-742.86 | - | Thái Nguyên | Xe Con | - |
| 61K-360.39 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 90A-245.56 | - | Hà Nam | Xe Con | - |
| 72A-767.39 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Con | - |
| 37K-284.66 | - | Nghệ An | Xe Con | - |
| 66A-266.11 | - | Đồng Tháp | Xe Con | - |
| 34A-744.66 | - | Hải Dương | Xe Con | - |
| 17A-421.66 | - | Thái Bình | Xe Con | - |