Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 34A-761.39 | - | Hải Dương | Xe Con | - |
| 66A-254.54 | - | Đồng Tháp | Xe Con | - |
| 34A-766.55 | - | Hải Dương | Xe Con | - |
| 43A-827.79 | - | Đà Nẵng | Xe Con | - |
| 34A-772.27 | - | Hải Dương | Xe Con | - |
| 43A-838.69 | - | Đà Nẵng | Xe Con | - |
| 75A-342.22 | - | Thừa Thiên Huế | Xe Con | - |
| 60K-436.68 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 34A-757.68 | - | Hải Dương | Xe Con | - |
| 89A-461.66 | - | Hưng Yên | Xe Con | - |
| 77A-316.39 | - | Bình Định | Xe Con | - |
| 77A-313.39 | - | Bình Định | Xe Con | - |
| 47A-625.79 | - | Đắk Lắk | Xe Con | - |
| 47A-631.99 | - | Đắk Lắk | Xe Con | - |
| 19A-566.39 | - | Phú Thọ | Xe Con | - |
| 14A-843.33 | - | Quảng Ninh | Xe Con | - |
| 70A-508.86 | - | Tây Ninh | Xe Con | - |
| 77A-296.88 | - | Bình Định | Xe Con | - |
| 36K-033.96 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |
| 97A-078.38 | - | Bắc Kạn | Xe Con | - |
| 51L-140.96 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51L-234.98 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 60K-475.79 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 71A-188.96 | - | Bến Tre | Xe Con | - |
| 93A-441.88 | - | Bình Phước | Xe Con | - |
| 82A-127.39 | - | Kon Tum | Xe Con | - |
| 47A-650.89 | - | Đắk Lắk | Xe Con | - |
| 34A-787.69 | - | Hải Dương | Xe Con | - |
| 30L-138.33 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 79A-522.96 | - | Khánh Hòa | Xe Con | - |