Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 95A-113.89 | - | Hậu Giang | Xe Con | - |
| 72A-771.86 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Con | - |
| 14A-852.25 | - | Quảng Ninh | Xe Con | - |
| 99A-730.66 | - | Bắc Ninh | Xe Con | - |
| 15K-213.13 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 20A-762.39 | - | Thái Nguyên | Xe Con | - |
| 75A-351.11 | - | Thừa Thiên Huế | Xe Con | - |
| 28A-227.79 | - | Hòa Bình | Xe Con | - |
| 14A-865.39 | - | Quảng Ninh | Xe Con | - |
| 34A-759.86 | - | Hải Dương | Xe Con | - |
| 37K-272.99 | - | Nghệ An | Xe Con | - |
| 36K-028.89 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |
| 72A-763.98 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Con | - |
| 47A-707.96 | - | Đắk Lắk | Xe Con | - |
| 90A-255.22 | - | Hà Nam | Xe Con | - |
| 38A-600.86 | - | Hà Tĩnh | Xe Con | - |
| 47A-661.98 | - | Đắk Lắk | Xe Con | - |
| 18A-424.39 | - | Nam Định | Xe Con | - |
| 85A-133.77 | - | Ninh Thuận | Xe Con | - |
| 60K-464.99 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 60K-478.98 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 89A-456.38 | - | Hưng Yên | Xe Con | - |
| 74A-246.64 | - | Quảng Trị | Xe Con | - |
| 78A-187.98 | - | Phú Yên | Xe Con | - |
| 35A-394.88 | - | Ninh Bình | Xe Con | - |
| 89A-464.66 | - | Hưng Yên | Xe Con | - |
| 34A-770.96 | - | Hải Dương | Xe Con | - |
| 11A-108.69 | - | Cao Bằng | Xe Con | - |
| 88A-677.11 | - | Vĩnh Phúc | Xe Con | - |
| 47A-662.25 | - | Đắk Lắk | Xe Con | - |