Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu

Biển số Giá Tỉnh / TP Loại xe Thời gian
61K-358.99 - Bình Dương Xe Con -
60K-466.44 - Đồng Nai Xe Con -
20A-742.69 - Thái Nguyên Xe Con -
47A-664.69 - Đắk Lắk Xe Con -
93A-449.98 - Bình Phước Xe Con -
90A-252.38 - Hà Nam Xe Con -
77A-300.66 - Bình Định Xe Con -
24A-266.36 - Lào Cai Xe Con -
93A-442.86 - Bình Phước Xe Con -
14A-888.44 - Quảng Ninh Xe Con -
98A-677.39 - Bắc Giang Xe Con -
34A-802.22 - Hải Dương Xe Con -
89A-458.99 - Hưng Yên Xe Con -
89A-457.68 - Hưng Yên Xe Con -
34A-792.92 - Hải Dương Xe Con -
78A-193.39 - Phú Yên Xe Con -
70A-514.86 - Tây Ninh Xe Con -
21A-184.69 - Yên Bái Xe Con -
20A-735.96 - Thái Nguyên Xe Con -
30K-906.33 - Hà Nội Xe Con -
15K-250.69 - Hải Phòng Xe Con -
23A-145.96 - Hà Giang Xe Con -
36K-120.39 - Thanh Hóa Xe Con -
25A-077.55 - Lai Châu Xe Con -
12A-244.77 - Lạng Sơn Xe Con -
18A-466.64 - Nam Định Xe Con -
61K-400.77 - Bình Dương Xe Con -
15K-307.70 - Hải Phòng Xe Con -
61K-434.39 - Bình Dương Xe Con -
20A-787.39 - Thái Nguyên Xe Con -