Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 18A-444.43 | - | Nam Định | Xe Con | - |
| 36K-043.69 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |
| 77A-331.88 | - | Bình Định | Xe Con | - |
| 20A-777.56 | - | Thái Nguyên | Xe Con | - |
| 38A-617.39 | - | Hà Tĩnh | Xe Con | - |
| 85A-140.40 | - | Ninh Thuận | Xe Con | - |
| 89A-479.86 | - | Hưng Yên | Xe Con | - |
| 63A-296.86 | - | Tiền Giang | Xe Con | - |
| 35A-444.08 | - | Ninh Bình | Xe Con | - |
| 88A-709.86 | - | Vĩnh Phúc | Xe Con | - |
| 98A-741.11 | - | Bắc Giang | Xe Con | - |
| 70A-544.00 | - | Tây Ninh | Xe Con | - |
| 36K-072.72 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |
| 24A-303.30 | - | Lào Cai | Xe Con | - |
| 86A-303.79 | - | Bình Thuận | Xe Con | - |
| 35A-433.34 | - | Ninh Bình | Xe Con | - |
| 20A-770.70 | - | Thái Nguyên | Xe Con | - |
| 17A-454.66 | - | Thái Bình | Xe Con | - |
| 47A-727.88 | - | Đắk Lắk | Xe Con | - |
| 34A-824.89 | - | Hải Dương | Xe Con | - |
| 89A-480.80 | - | Hưng Yên | Xe Con | - |
| 82A-149.86 | - | Kon Tum | Xe Con | - |
| 12A-250.69 | - | Lạng Sơn | Xe Con | - |
| 74A-262.99 | - | Quảng Trị | Xe Con | - |
| 98A-743.34 | - | Bắc Giang | Xe Con | - |
| 36K-095.66 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |
| 70A-523.86 | - | Tây Ninh | Xe Con | - |
| 38A-604.69 | - | Hà Tĩnh | Xe Con | - |
| 98A-771.71 | - | Bắc Giang | Xe Con | - |
| 27A-114.44 | - | Điện Biên | Xe Con | - |