Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 49A-656.69 | - | Lâm Đồng | Xe Con | - |
| 61K-353.86 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 76A-298.66 | - | Quảng Ngãi | Xe Con | - |
| 97A-076.79 | - | Bắc Kạn | Xe Con | - |
| 19A-593.88 | - | Phú Thọ | Xe Con | - |
| 88A-693.86 | - | Vĩnh Phúc | Xe Con | - |
| 43A-816.16 | - | Đà Nẵng | Xe Con | - |
| 77A-298.79 | - | Bình Định | Xe Con | - |
| 28A-227.86 | - | Hòa Bình | Xe Con | - |
| 99A-736.99 | - | Bắc Ninh | Xe Con | - |
| 99A-701.79 | - | Bắc Ninh | Xe Con | - |
| 61K-358.69 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 68A-312.12 | - | Kiên Giang | Xe Con | - |
| 24A-273.37 | - | Lào Cai | Xe Con | - |
| 66A-256.96 | - | Đồng Tháp | Xe Con | - |
| 49A-641.96 | - | Lâm Đồng | Xe Con | - |
| 95A-113.98 | - | Hậu Giang | Xe Con | - |
| 60K-480.69 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 17A-422.96 | - | Thái Bình | Xe Con | - |
| 15K-245.96 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 49A-668.35 | - | Lâm Đồng | Xe Con | - |
| 11A-111.59 | - | Cao Bằng | Xe Con | - |
| 79A-502.20 | - | Khánh Hòa | Xe Con | - |
| 34A-803.30 | - | Hải Dương | Xe Con | - |
| 38A-584.84 | - | Hà Tĩnh | Xe Con | - |
| 99A-753.99 | - | Bắc Ninh | Xe Con | - |
| 49A-660.22 | - | Lâm Đồng | Xe Con | - |
| 98A-700.11 | - | Bắc Giang | Xe Con | - |
| 61K-374.98 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 88A-664.69 | - | Vĩnh Phúc | Xe Con | - |