Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu

Biển số Giá Tỉnh / TP Loại xe Thời gian
75A-352.89 - Thừa Thiên Huế Xe Con -
75A-361.89 - Thừa Thiên Huế Xe Con -
34A-765.66 - Hải Dương Xe Con -
66A-262.89 - Đồng Tháp Xe Con -
86A-285.55 - Bình Thuận Xe Con -
38A-581.66 - Hà Tĩnh Xe Con -
99A-740.00 - Bắc Ninh Xe Con -
20A-723.89 - Thái Nguyên Xe Con -
84A-130.03 - Trà Vinh Xe Con -
89A-446.64 - Hưng Yên Xe Con -
20A-732.96 - Thái Nguyên Xe Con -
17A-438.66 - Thái Bình Xe Con -
99A-744.68 - Bắc Ninh Xe Con -
75A-354.39 - Thừa Thiên Huế Xe Con -
34A-800.86 - Hải Dương Xe Con -
60K-480.68 - Đồng Nai Xe Con -
64A-181.96 - Vĩnh Long Xe Con -
20A-743.69 - Thái Nguyên Xe Con -
68A-308.39 - Kiên Giang Xe Con -
19A-620.98 - Phú Thọ Xe Con -
26A-201.96 - Sơn La Xe Con -
51L-166.65 - Hồ Chí Minh Xe Con -
34A-764.69 - Hải Dương Xe Con -
30K-899.65 - Hà Nội Xe Con -
19A-620.66 - Phú Thọ Xe Con -
62A-408.99 - Long An Xe Con -
12A-235.53 - Lạng Sơn Xe Con -
18A-420.00 - Nam Định Xe Con -
68A-323.96 - Kiên Giang Xe Con -
36K-030.99 - Thanh Hóa Xe Con -