Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 92A-389.08 | - | Quảng Nam | Xe Con | - |
| 35A-400.86 | - | Ninh Bình | Xe Con | - |
| 35A-405.88 | - | Ninh Bình | Xe Con | - |
| 20A-753.98 | - | Thái Nguyên | Xe Con | - |
| 77A-313.69 | - | Bình Định | Xe Con | - |
| 88A-685.98 | - | Vĩnh Phúc | Xe Con | - |
| 19A-614.14 | - | Phú Thọ | Xe Con | - |
| 66A-244.99 | - | Đồng Tháp | Xe Con | - |
| 15K-211.39 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 78A-185.39 | - | Phú Yên | Xe Con | - |
| 34A-799.96 | - | Hải Dương | Xe Con | - |
| 92A-380.66 | - | Quảng Nam | Xe Con | - |
| 84A-125.55 | - | Trà Vinh | Xe Con | - |
| 94A-098.79 | - | Bạc Liêu | Xe Con | - |
| 78A-193.86 | - | Phú Yên | Xe Con | - |
| 49A-641.86 | - | Lâm Đồng | Xe Con | - |
| 36K-038.39 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |
| 98A-697.99 | - | Bắc Giang | Xe Con | - |
| 38A-585.39 | - | Hà Tĩnh | Xe Con | - |
| 20A-725.86 | - | Thái Nguyên | Xe Con | - |
| 14A-837.39 | - | Quảng Ninh | Xe Con | - |
| 60K-423.33 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 72A-756.88 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Con | - |
| 72A-753.66 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Con | - |
| 19A-592.39 | - | Phú Thọ | Xe Con | - |
| 60K-476.86 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 89A-459.96 | - | Hưng Yên | Xe Con | - |
| 34A-771.69 | - | Hải Dương | Xe Con | - |
| 36K-037.86 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |
| 35A-381.39 | - | Ninh Bình | Xe Con | - |