Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 48A-217.98 | - | Đắk Nông | Xe Con | - |
| 49A-641.14 | - | Lâm Đồng | Xe Con | - |
| 48A-208.66 | - | Đắk Nông | Xe Con | - |
| 20A-704.88 | - | Thái Nguyên | Xe Con | - |
| 60K-431.86 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 17A-400.44 | - | Thái Bình | Xe Con | - |
| 86A-284.69 | - | Bình Thuận | Xe Con | - |
| 92A-383.69 | - | Quảng Nam | Xe Con | - |
| 86A-286.63 | - | Bình Thuận | Xe Con | - |
| 79A-514.41 | - | Khánh Hòa | Xe Con | - |
| 60K-477.11 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 14A-864.98 | - | Quảng Ninh | Xe Con | - |
| 20A-761.68 | - | Thái Nguyên | Xe Con | - |
| 20A-736.79 | - | Thái Nguyên | Xe Con | - |
| 72A-773.86 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Con | - |
| 14A-851.69 | - | Quảng Ninh | Xe Con | - |
| 22A-228.69 | - | Tuyên Quang | Xe Con | - |
| 19A-577.69 | - | Phú Thọ | Xe Con | - |
| 88A-691.88 | - | Vĩnh Phúc | Xe Con | - |
| 43A-811.39 | - | Đà Nẵng | Xe Con | - |
| 47A-676.69 | - | Đắk Lắk | Xe Con | - |
| 47A-663.39 | - | Đắk Lắk | Xe Con | - |
| 47A-658.79 | - | Đắk Lắk | Xe Con | - |
| 37K-265.79 | - | Nghệ An | Xe Con | - |
| 19A-589.69 | - | Phú Thọ | Xe Con | - |
| 22A-213.69 | - | Tuyên Quang | Xe Con | - |
| 61K-361.89 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 61K-372.66 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 72A-771.11 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Con | - |
| 34A-801.89 | - | Hải Dương | Xe Con | - |