Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu

Biển số Giá Tỉnh / TP Loại xe Thời gian
75A-352.96 - Thừa Thiên Huế Xe Con -
37K-287.98 - Nghệ An Xe Con -
38A-563.39 - Hà Tĩnh Xe Con -
25A-073.98 - Lai Châu Xe Con -
74A-250.98 - Quảng Trị Xe Con -
15K-249.94 - Hải Phòng Xe Con -
37K-301.98 - Nghệ An Xe Con -
99A-752.96 - Bắc Ninh Xe Con -
19A-609.39 - Phú Thọ Xe Con -
83A-173.37 - Sóc Trăng Xe Con -
18A-411.96 - Nam Định Xe Con -
66A-247.68 - Đồng Tháp Xe Con -
85A-135.68 - Ninh Thuận Xe Con -
34A-798.66 - Hải Dương Xe Con -
19A-595.88 - Phú Thọ Xe Con -
98A-708.86 - Bắc Giang Xe Con -
36K-035.35 - Thanh Hóa Xe Con -
70A-506.66 - Tây Ninh Xe Con -
17A-406.66 - Thái Bình Xe Con -
75A-362.79 - Thừa Thiên Huế Xe Con -
28A-216.79 - Hòa Bình Xe Con -
12A-227.88 - Lạng Sơn Xe Con -
78A-188.69 - Phú Yên Xe Con -
99A-766.39 - Bắc Ninh Xe Con -
62A-409.66 - Long An Xe Con -
22A-217.86 - Tuyên Quang Xe Con -
63A-291.88 - Tiền Giang Xe Con -
26A-192.79 - Sơn La Xe Con -
75A-358.69 - Thừa Thiên Huế Xe Con -
82A-138.66 - Kon Tum Xe Con -