Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 15K-197.66 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 20A-758.99 | - | Thái Nguyên | Xe Con | - |
| 60K-485.39 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 98A-727.86 | - | Bắc Giang | Xe Con | - |
| 34A-782.39 | - | Hải Dương | Xe Con | - |
| 83A-169.79 | - | Sóc Trăng | Xe Con | - |
| 93A-450.86 | - | Bình Phước | Xe Con | - |
| 92A-372.79 | - | Quảng Nam | Xe Con | - |
| 60K-431.66 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 93A-458.79 | - | Bình Phước | Xe Con | - |
| 68A-319.85 | - | Kiên Giang | Xe Con | - |
| 20A-704.99 | - | Thái Nguyên | Xe Con | - |
| 15K-207.07 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 35A-412.66 | - | Ninh Bình | Xe Con | - |
| 20A-709.79 | - | Thái Nguyên | Xe Con | - |
| 47A-690.96 | - | Đắk Lắk | Xe Con | - |
| 38A-594.99 | - | Hà Tĩnh | Xe Con | - |
| 62A-398.83 | - | Long An | Xe Con | - |
| 69A-148.98 | - | Cà Mau | Xe Con | - |
| 15K-207.86 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 60K-463.69 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 28A-231.98 | - | Hòa Bình | Xe Con | - |
| 77A-314.66 | - | Bình Định | Xe Con | - |
| 66A-254.99 | - | Đồng Tháp | Xe Con | - |
| 60K-489.39 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 88A-700.89 | - | Vĩnh Phúc | Xe Con | - |
| 37K-260.86 | - | Nghệ An | Xe Con | - |
| 27A-105.89 | - | Điện Biên | Xe Con | - |
| 98A-714.99 | - | Bắc Giang | Xe Con | - |
| 48A-214.79 | - | Đắk Nông | Xe Con | - |