Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 64A-181.79 | - | Vĩnh Long | Xe Con | - |
| 99A-730.00 | - | Bắc Ninh | Xe Con | - |
| 70A-501.11 | - | Tây Ninh | Xe Con | - |
| 37K-277.86 | - | Nghệ An | Xe Con | - |
| 99A-755.69 | - | Bắc Ninh | Xe Con | - |
| 38A-575.89 | - | Hà Tĩnh | Xe Con | - |
| 72A-773.66 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Con | - |
| 92A-378.86 | - | Quảng Nam | Xe Con | - |
| 84A-122.79 | - | Trà Vinh | Xe Con | - |
| 20A-732.79 | - | Thái Nguyên | Xe Con | - |
| 23A-145.39 | - | Hà Giang | Xe Con | - |
| 12A-238.79 | - | Lạng Sơn | Xe Con | - |
| 19A-592.68 | - | Phú Thọ | Xe Con | - |
| 17A-416.88 | - | Thái Bình | Xe Con | - |
| 34A-766.33 | - | Hải Dương | Xe Con | - |
| 36K-026.99 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |
| 15K-256.39 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 17A-408.89 | - | Thái Bình | Xe Con | - |
| 26A-195.99 | - | Sơn La | Xe Con | - |
| 19A-562.39 | - | Phú Thọ | Xe Con | - |
| 43A-825.99 | - | Đà Nẵng | Xe Con | - |
| 88A-651.68 | - | Vĩnh Phúc | Xe Con | - |
| 70A-506.88 | - | Tây Ninh | Xe Con | - |
| 99A-748.86 | - | Bắc Ninh | Xe Con | - |
| 17A-407.69 | - | Thái Bình | Xe Con | - |
| 34A-800.11 | - | Hải Dương | Xe Con | - |
| 93A-441.41 | - | Bình Phước | Xe Con | - |
| 79A-504.39 | - | Khánh Hòa | Xe Con | - |
| 35A-407.68 | - | Ninh Bình | Xe Con | - |
| 92A-381.22 | - | Quảng Nam | Xe Con | - |